rainbow fish

rainbow fish

A rainbow fish swims among the plants in a clear aquarium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • cầu vồng: "rainbow fish" một loại cá nước ngọt nhỏ, nguồn gốc từ Nam Mỹ Tây Ấn. Loài này thường được nuôi trong bể cảnh màu sắc rực rỡ của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rainbow fish is a popular choice for home aquariums because of its bright colors. ( cầu vồng lựa chọn phổ biến cho bể gia đình màu sắc tươi sáng của chúng.)
    • I bought a rainbow fish from the pet store to add to my tank. (Tôi đã mua một con cầu vồng từ cửa hàng thú cưng để thêm vào bể của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rainbow fish species": các loài cầu vồng khác nhau.

    • There are several rainbow fish species found in different regions of South America. ( nhiều loài cầu vồng khác nhau được tìm thấycác khu vực khác nhau của Nam Mỹ.)
  • "Rainbow fish tank": bể dành riêng cho cầu vồng.

    • A rainbow fish tank requires clean water and plenty of plants. (Một bể cầu vồng cần nước sạch nhiều cây thủy sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rainbowfish (n, viết liền): cũng tên gọi của loài này, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.

    • The rainbowfish is known for its iridescent scales. ( cầu vồng nổi tiếng với vảy óng ánh.)
  • cầu vồng (từ tiếng Việt tương đương): dùng để dịch "rainbow fish" trong các ngữ cảnh thông thường.

Từ đồng nghĩa
  • nhiều màu: một cách gọi khác dựa trên đặc điểm màu sắc.
  • cảnh nhỏ: nhấn mạnh kích thước mục đích nuôi trong bể .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến "rainbow fish".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "rainbow fish".